Những từ khóa về Trường học
Assembly: hội nghị, hội đồng, sự hội họp.
Bell: chuông.
Blackboard: bảng đen.
Board: bảng.
Chalk: phấn.
Corridor: hành lang.
Desk: bàn.
Dormitory: ký túc xá.
Entrance: cửa vào.
Field: lĩnh vực.
Hall: hội trường.
Infirmary: phòng y tế trong trường học.
Laboratory: phòng thí nghiệm.
Library: thư viện.
Locker: tủ có khóa.
Playground: sân chơi.
Quadrangle: sân trường.
Reception: lễ tân.
Art: nghệ thuật.
Biology: sinh học.
Chemistry: hóa học.