Luyện từ vựng hay sử dụng trong giáo dục: Compulsory: bắt buộc
Course: khóa học
Curricular: ngoại khóa
Curriculum: chương trình giáo dục
Drama: kịch
Economics: kinh tế học
Elective: không bắt buộc
Exam: bài kiểm tra
Geography: địa lý
high school: trường trung học
history: lịch sử
kindergarten: nhà trẻ
mathematics: toán học
nursery school: trường mẫu giá: o
optional: tùy chọn
philosophy: triết học
physics: vật lý
psychology: tâm lý học
scholarship: học bổng
science: khoa học
sociology: xã hội học
student: sinh viên
subject: môn học
teacher: giáo viên