Từ vựng sử dụng trong “Dinh dưỡng”

Từ vựng sử dụng trong “Dinh dưỡng”
Calorie: năng lượng
Diet: chế độ ăn, ăn kiêng
Dietitian: chuyên gia dinh dưỡng
Digest: tiêu hóa (động từ)
Digestion: sự tiêu hóa
Fast: kiêng ăn, nhịn ăn (động từ)
Fibre: chất xơ
Fresh: tươi (tính từ)
Greasy: mỡ (tính từ)
Healthful: hợp vệ sinh
Healthy: hợp vệ sinh, tốt cho sức khỏe
Lean: thịt nạc
Mineral: khoảng sản
Nutrition: dinh dưỡng
Nutritious: bổ dưỡng
Organic: hữu cơ
Protein: chất đạm
Starchy: có chất bột (tính từ)
Stodgy: nặng bụng (tính từ)
Unhealthy: hại sức khỏe
Unwholesome: không hợp vệ sinh/hại sức khỏe
Vegetarian: người ăn chay
Wholesome: hợp vệ sinh, tinh khiết, bổ