(ND) Luyện mẫu câu thông dụng và phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
– Mr. Tom is speaking on another line. (Ngài Tom đang bận điện thoại.)
– Mr. Tom isn’t in (yet). (Ngài Tom chưa về ạ.)
– Mr. Tom is away on business. (Ngài Tom đi công tác rồi ạ.)
– Mr. Tom is out for lunch. (Ngài Tom đi ra ngoài ăn trưa rồi ạ.)
– I’m afraid, Mr. Tom is not available at the moment. He will be back any minute.(Tôi e rằng ngài Tom không rỗi vào lúc này. Ông ấy sẽ trở lại ngay bây giờ.)
– I’m sorry, but the line is engaged. There’s no reply. (Tôi xin lỗi, máy đang bận, không có ai trả lời.)
– If you hold the line, I’ll try again. Would you like to hold? (Nếu anh/chị chờ được máy, tôi sẽ thử nối máy lần nữa. anh/chị có muốn chờ không ạ?)