(ND) Những câu nói Tiếng Anh về Tình trạng hôn nhân
– I am single. (Tôi độc thân.)
– I’m not seeing/dating anyone. (Tôi không đang gặp gỡ/hẹn hò ai cả.)
– I’m in a relationship. (Tôi đang trong một mối quan hệ.)
– I’m in an open relationship. (Tôi đang trong một mối quan hệ không ràng buộc.
– I have a boyfriend/girlfriend/lover/partner. (Tôi có bạn trai/bạn gái/người tình.)
– It’s complicated. (Mối quan hệ của tôi đang phức tạp.)
– I’m engaged to be married next month. (Tôi đã đính hôn và sẽ cưới vào tháng tới.)
– I’m married [with two kids]. ( Tôi đã kết hôn [và có hai con].)
– I have a husband/wife. (Tôi có chồng/vợ rồi.)
– I have a happy marriage. (Tôi có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
– My wife and I, we’re separated. (Tôi và vợ tôi đang ly thân.)
– I’m going through a divorce. (Tôi đang trải qua một cuộc ly hôn.)
– I’m divorced, and my ex wants to claim the kids. (Tôi đã ly hôn, và chồng cũ muốn giành quyền nuôi con.)