(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Báo cáo công việc
– Welcome! (Chào mừng các bạn!)
– Hello everyone! (Xin chào mọi người!)
– Ladies and gentlemen! (Kính chào quý vị đại biểu!)
– My report is in three parts. (Bài báo cáo của tôi gồm ba phần).
– My report is divided into three main sections. (Bài báo cáo của tôi gồm ba phần).
– Firstly…. Secondly……Thirdly…….Finally…. (Đầu tiên là…..Phần thứ hai là…..Thứ ba là…..Cuối cùng là…….)
– I’m going to talk about…. (Tôi sẽ nói về…….)
– I will take a look at…. (Tôi sẽ nói qua về…..)
– I will tell you something about the background of …. (Tôi sẽ nói cho các bạn vài điều căn bản về….)
– I will fill you in on the history of…… (Tôi sẽ cho các bạn nghe lịch sử của….)
– I want to concentrate on ……. (Tôi muốn tập trung nói về ….)
– During my report, please feel free to interrupt me if you have any questions. (Trong khi tôi báo cáo, các bạn có thể đặt câu hỏi bất kỳ lúc nào)
– There will be time for questions and answers at the end of the report. (Tôi sẽ giành thời gian cuối buổi báo cáo để cho phần giải đáp thắc mắc)
– I’d be grateful if you could ask your questions after the report. (Sau khi tôi báo cáo các bạn có thể đưa ra câu hỏi của mình)
– As I said at the beginning of my report… (Như tôi đã nói ở phần đầu bài báo cáo…)
– This, of course, will help you to achieve the 20% increase. (Tất nhiên phần này sẽ giúp bạn biết được làm thế nào để đạt được mức tăng trưởng 20%)
– As you remember, we are concerned with…. (Chắc bạn vẫn còn nhớ chúng ta đang lưu tâm đến…)
– This ties in with my original statement…. (Phần này có quan hệ chặt chẽ với lập luận ban đầu…)
– This relates directly to the question I put to you before. (Phần này có liên hệ trực tiếp tới câu hỏi mà tôi đã đặt ra cho các bạn trước đó).