Trong cuộc họp

(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Trong cuộc họp
Bài học cung cấp cho các bạn những mẫu câu giao tiếp trong cuộc họp. Đây là những mẫu câu thông dụng và phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
1. We are pleased to welcome … (Chúng tôi vui mừng hoan nghênh…)
2. (Name) will be presenting the … ([Tên người phát biểu] sẽ trình bày về…)
3. (Name) has kindly agreed to give us a report on … ([Tên người phát biểu] sẽ gửi chúng ta báo cáo về…)
4. Excuse me for interrupting. (Xin lỗi vì đã ngắt lời.)
5. May I have a word? (Tôi có đôi lời muốn nói.)
6. I’m positive that… (Tôi lạc quan là)
7. I (really) feel that… (Tôi thật sự cảm thấy là)
8. In my opinion… (Theo tôi/ Theo quan điểm của tôi…)
9. If you ask me,… I tend to think that… (Nếu bạn hỏi tôi,… tôi nghĩ là)
10. May I come in here? (Tôi có thể nêu ý kiến/ trình bày ở đây ko?)

II. Giao tiếp trong cuộc họp:

1. Are you positive that…? (Bạn có lạc quan rằng…?)
2. Do you (really) think that…? (Bạn có thực sự nghĩ là?)
3. [Name] can we get your input? (Hãy cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?)
4. How do you feel about…? (Bạn nghĩ sao về…/ Bạn cảm thấy…. thế nào?)
5. Does anyone has questions? (Có ai thắc mắc gì không?)
6. (I’m afraid) I can’t agree. (Rất tiếc, tôi ko thể đồng ý/ ko có cùng quan điểm/ suy nghĩ.)
7. That’s interesting . (Rất thú vị)
8. I never thought about it that way before. (Trước đây tôi chưa bao giờ nghĩ như vậy/ theo cách đó)
9. Good point! (Ý hay đấy!)
10. I get your point. (Tôi hiểu ý của anh.)