Động viên người ốm

(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Động viên người ốm
Bài học cung cấp cho các bạn những mẫu câu thường dùng khi động viên người ốm. Đây là những mẫu câu thông dụng và phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
– It feels horrible to hear that you are so sick. Please take care of yourself my dear. Get well soon. (Thật tồi tệ khi biết tin cậu bị ốm. Hãy chú ý chăm sóc bản thân mình nhé. Cầu mong cậu sớm bình phục.)
– I hate to hear that you are sick. Please take care of your health. Get well soon and fill the air with your vibrancy and colors. (Mình thật không thích nghe tin cậu ốm chút nào. Hãy quan tâm tới sức khỏe của mình nhé. Mau chóng bình phục nè và rồi lại làm cho không khí xung quanh thật náo nhiệt và đa sắc đi nha.)
– Don’t you worry my dear, I am praying hard for your speedy recovery. Get well soon and stay healthy. (Đừng lo lắng, người bạn yêu quý. Tớ vẫn luôn cầu nguyện cho cậu nhanh chóng bình phục. Hãy phục hồi sức khỏe và sống khỏe mạnh nha.)
– I wish you a healthy recovery. May you soon get back to the best of your health. Take your care. Get well soon. (Mình chúc cậu phục hồi sức khỏe, sớm lấy lại sức lực tốt nhất. Giữ gìn và mau chóng khỏe mạnh nha.)

– Sit, stay, heal. Get well soon, my friend. (Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng đi nhé bạn của tôi, rồi sẽ sớm bình phục thôi mà.)
– I know you are not very fond of doctors so I hope to see your smile back at the earliest. Get well soon! (Mình biết cậu chả thích gì việc đi gặp bác sỹ mà, đúng không? Thế nên hi vọng cậu sớm lại vui tươi trở lại. Mau khỏe nha.)
– You are a very nice person. Please take your care and stay relaxed. Get well soon! (Cậu là một người thật tốt bụng. Hãy giữ gìn và thoải mái đi nhé. Sớm bình phục đi thôi!)
– May you get well soon and we can go back in to the fun times. Take care! (Chúc cậu sớm bình phục để chúng ta lại được vui vẻ bên nhau. Giữ gìn nhé!)