Giao tiếp tiếng Anh: Các tính từ phổ biến

(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Các tính từ phổ biến
Bài học cung cấp cho các bạn các tính từ được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp thường ngày. Chỉ cần học 10 từ mỗi ngày là bạn sẽ có thể giao tiếp như người bản xứ.
1. able: có khả năng
2. angry: giận dữ
3. automatic: tự động
4. bad: xấu
7. beautiful: đẹp
8. bitter: đắng
9. black: màu đen
10. blue: màu xanh da trời
11. bright: sáng
12. brown: màu nâu
13. cheap: rẻ
14. chief: chính
15. clean: sạch sẽ
16. clear: rõ ràng
17. cold: lạnh
18. common: thông thường
19. complete: đầy đủ
20. complex: phức tạp

21. conscious: tỉnh táo
22. cruel: độc ác
23. cool: mát
24. dark: tối
25. dead: đã chết
26. dear: thân yêu
27. deep: sâu
28. different: khác
29. dirty: dơ, bẩn
30. dry: khô
31. early: sớm
32. equal: bằng nhau
33. false: sai
34. fat: béo
36. feeble: yếu đuối
37. fixed: cố định
38. flat: phẳng
39. foolish: ngu ngốc
40. free: rảnh rỗi, tự do

41. frequent: thường xuyên
42. full: no, đủ
43. general: tổng quát, nói chung
44. good: tốt
45. grey: màu xám
46. great: tuyệt vời
47. green: màu xanh lá cây
48. happy: vui vẻ, hạnh phúc
49. hard: khó
50. healthy: tốt cho sức khỏe
51. high: cao
53. hollow: trống rỗng
54. important: quan trọng
55. kind: tốt
56. last: cuối cùng
57. late: muộn
58. left: bên trái
59. long: dài
60. loose: lỏng lẻo

61. loud: ồn ào
62. low: thấp
63. material: thuộc về vật chất
64. mixed: trộn lẫn
65. narrow: hẹp
66. natural: tự nhiên
67. necessary: cần thiết
68. new: mới
69. normal: bình thường
70. old: già, cũ
71. opposite: đối nghịch, đối xứng, đối diện
72. parallel: song song
73. past: thuộc về quá khứ, đã qua
74. physical: thuộc về thể chất
75. poor: nghèo
76. possible: có thể, khả thi
77. private: riêng tư
78. probable: có khả năng xảy ra
79. public: chung, công cộng
80. quick: nhanh, sớm

81. quiet: yên tĩnh
82. ready: sẵn sàng
83. red: màu đỏ
84. regular: thông thường
85. responsible: có trách nhiệm
86. right: bên phải
87. rough: gồ ghề
88. round: tròn
89. sad: buồn
90. safe: an toàn
91. same: như nhau
92. serious: nghiêm trọng
94. short: thấp
95. simple: đơn giản
96. slow: chậm
97. small: nhỏ bé
98. smooth: nhẵn, trơn
99. soft: mềm
100. solid: cứng, rắn

101. special: đặc biệt
102. sticky: dính
103. stiff: cứng đơ
104. straight: thẳng
105. strange: lạ lùng
106. strong: khỏe mạnh
107. sudden: bất chợt
108. sweet: ngọt
109. tall: cao
110. thick: dầy
111. thin: mỏng
112. tight: chặt
113. true: đúng
114. warm: ấm áp
115. wet: ướt
116. white: màu trắng
117. wide: rộng
118. wrong: sai
119. yellow: màu vàng
120. young: trẻ