SOME PLACES AT THE AIRPORT – CÁC KHU VỰC Ở SÂN BAY
– Runway: Đường băng
The plane almost missed the runway because it was such a bad storm
Chiếc máy bay bị lệch đường băng vì gặp cơn bão
– Currency Exchange Counters: Quầy ngoại tệ
Money Exchange: Đổi tiền
Could you direct me to Currency Exchange counters please?
Bạn có thể chỉ tôi đến quầy đổi ngoại tệ được không?
– Ticket Counter: Quầy bán vé
The ticket counter is over here
Quầy bán vé ở đằng kia
– Lounge: Phòng chờ.
– Arrival: Khu đến
Could you tell me how to get to the arrivals lounge?
Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng chờ khu đến không?
– Departure: Khu đi, khu khởi hành
Can you take me to the departure hall?
Bạn có thể đưa tôi tới sảnh đi không?
– Domestic departures: Các chuyến bay nội địa
– International departures: Các chuyến bay đi quốc tế.
– Domestic flights: Các chuyến bay quốc nội.
– International flights: Các chuyến bay đi quốc tế.
– Domestic terminal: Ga trong nước.
– International terminal: Ga quốc tế
VD: Where is the domestic departures? Khu khởi hành các chuyến bay nội địa ở đâu vậy?.
– Left Luggage: Giữ hộ hành lý. Có thể dùng Luggage storage
– Passenger services counter: Dịch vụ trợ giúp hành khách.
– Check-in counter: Quầy làm thủ tục lên máy bay
VD: When does the check-in counter open?
Khi nào quầy làm thủ tục làm việc?
Excess Baggage Payment: Thu hành lý quá cước.
VD: Could you tell me how to get to excess baggage payment?
Bạn có thể chỉ tôi đường đến nơi thu phí hành lý quá cước không?
Conveyor belt: Băng chuyền hành lý.
– Carousel: Băng chuyền
VD: All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel 4
Tất cả hành khách đến từ New York có thể lấy hành lý ở băng chuyền số 4
-Baggage Claim: Nơi nhận hành lý ký gửi
VD: The announcement will direct you to the correct baggage claim
Thông báo sẽ chỉ bạn đến đúng nơi nhận hành lý.
-Lost and Found: Quầy tìm/trả hành lý thất lạc.
-Information: Quầy thông tin.
-Custom section: Bộ phận hải quan.
-Booking office: Phòng vé.
-Duty free shop: Gian hàng miễn thuế.
-Food court: Khu ăn uống.
-Travel agent: Đại lý du lịch.
-Handicapped only: Dành cho người khuyết tật.
– Smoking area: Khu vực được hút thuốc
– Non-smoking area: Khu vực không được hút thuốc
– Departures board: Bảng thông tin khởi hành
– Arrivals board: Bảng thông tin đến
– Destination: Nơi đến
– Flight number (No): Số hiệu chuyến bay.
– Scheduled: Giờ Kế hoạch.
– Estimated: Giờ dự kiến
– Remark: Ghi chú.
– Check-in open: Bắt đầu làm thủ tục.
– Boarding time: Giờ lên tàu bay.
– On time: Đúng giờ.
– Delayed: Bị hoãn.
– Cancelled: Bị hủy.
– Gate closing: Đang đóng cổng.
– Departed: Đã xuất phát.
– Took off: Đã đã cất cánh.
– Gate closed: Đã đóng cổng.
CHECK IN – QUẦY LÀM THỦ TỤC
– Air/Flight ticket: Vé máy bay.
– Visa: Thị thực, là loại giấy tờ đặc biệt cấp quyền cho bạn vào một nước nào đó.
– Passport: Hộ chiếu.
VD: I have lost my passport, what should I do?
Tôi bị mất passport, tôi phải làm gì?
– Check-in: Làm thủ tục lên máy bay.
VD: Check-in closes 40 minutes before departure: Ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
– Suitcase: Va li hành lý.
– Baggage: Hành lý ký gửi nói chung (gồm một hay nhiều suitcases)
– Luggage: Hành lý.
– Carry-on bag: Hành lí xách tay.
– Hand luggage: Hành li xách tay.
– Hold baggage: Hành lí xách tay.
– Luggage allowance: Hành lí được phép mang theo.
VD: What is allowed in hand baggage (luggage)?Được mang theo gì trong hành lý xách tay?
– Oversized baggage: Hành lý quá cỡ.
– Overweight baggage: Hành lý quá cước
VD: I’m sorry madam, but your bag is overweight.
Xin lỗi bà, nhưng túi của bà quá cân.
Boarding pass: Thẻ lên máy bay
VD: Sir, this is your boarding pass. You will be boarding at gate 22 at 6.35.
Thưa ông, đây là thẻ lên tàu. Ông sẽ lên máy bay lúc 6h35 tại cửa số 22