III. SECURITY CHECK, CUSTOMER AND IMMIGRATION – KIỂM TRA AN NINH, HẢI QUAN VÀ THỦ TỤC XUẤT NHẬP CẢNH.
– Customs: Hải quan.
– Immigration: Thủ tục nhập cảnh.
– Customs officer: Cán bộ Hải Quan.
– Customs declaration form: Tờ khai hải quan.
VD: Do you have your customs declaration form?
Anh/chị có tờ khai báo hải quan chưa?
– X-ray machine: Máy tia X (nhìn bên trong hành lý)
– Scale: Bàn cân.
– Declare: Khai báo hải quan.
VD: Anything to declare?
Anh/chị có cần khai báo gì không?
– Confirm: Xác nhận.
– Tag: Thẻ ghi thông tin cá nhân buộc vào hành lí.
– Formality: Thủ tục.
– Attention: Sự lưu ý.
– Liable: Chịu trách nhiệm.
OTHER WORDS – TỪ VỰNG KHÁC
– Direct flights: Chuyến bay thẳng.
– Connecting Flights: Chuyến bay nỗi chuyến, chuyến bay mà khách sẽ chuyến bay khác tại một điểm nào đó để đi tiếp đến điểm đến cuối cùng.
– Landing: Hạ cánh.
– Take off: Cất cánh.
– Leave: Rời đi.
VD: Before leaving, please ensure that you have all of your personal belongings with you
Xin quý khách vui lòng kiểm tra hành lý trước khi rời máy bay.
– Depart: Khởi hành.
VD: Can you tell me where flight AZ672 to New York departs from, please?
Bạn có thể cho tôi biết chuyến bay AZ672 đi New York khởi hành từ đâu không?
– Arrive: Đến.
VD: When does the airplane arrive at the airport?
– Khi nào máy bay đến?
– Trolley: Xe đẩy.
VD: Where can I get a trolley?
Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu?
– Fragile: Dễ vỡ.
– Identification: Giấy tờ cá nhân.
– Liquids: Chất lỏng.
– Long-haul flight: Chuyến bay dài.
– Stopover: Điểm dừng. Còn gọi là Layover.
– Security: An ninh.
– Security check: Kiểm tra an ninh.
– Passport control: Kiểm tra hộ chiếu.
– Customs control: Kiểm tra hải quan.
– Transit: Quá cảnh.
– Transfer: Chuyển giao máy bay.
– Local time: Giờ địa phương.