Phân loại động từ theo chức năng chính gồm Động từ hành động (chỉ hành động cụ thể) và Động từ trạng thái (chỉ cảm xúc, cảm giác, trạng thái tồn tại), và dựa trên khả năng kết hợp với tân ngữ là Nội động từ (không cần tân ngữ) và Ngoại động từ (cần tân ngữ). Ngoài ra còn có Trợ động từ (hỗ trợ) và Động từ nối (kết nối chủ ngữ với bổ ngữ).
* Phân loại theo ý nghĩa và chức năng trong câu
– Động từ hành động (Action verbs): Miêu tả hành động cụ thể, có thể thấy được.
Ví dụ: chạy (run), nhảy (jump), ăn (eat), viết (write).
– Động từ trạng thái (Stative verbs): Diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, cảm giác.
Ví dụ: biết (know), yêu (love), buồn (sad), có (have), còn (remain).
– Phân loại nhỏ: Trạng thái tồn tại (còn, có), biến đổi (trở nên, hóa), tiếp thụ (được, bị), so sánh (bằng, thua).
* Phân loại theo khả năng kết hợp với tân ngữ
– Nội động từ (Intransitive verbs): Hành động không tác động lên đối tượng khác, không cần tân ngữ.
Ví dụ: ngủ (sleep), cười (laugh), đi bộ (walk).
– Ngoại động từ (Transitive verbs): Hành động tác động lên một đối tượng (tân ngữ) để hoàn thành ý nghĩa.
Ví dụ: đọc (read), cho (give), yêu (love), bán (sell).
* Phân loại theo vai trò trong cấu trúc câu
– Trợ động từ (Auxiliary verbs): Giúp đỡ động từ chính.
Ví dụ: be, do, have, can, must, will.
– Động từ nối (Linking verbs): Nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường dùng với động từ chỉ trạng thái.
Ví dụ: be, seem, become (là, dường như, trở nên).
– Động từ đa chức năng
Một số động từ vừa là động từ hành động vừa là động từ trạng thái, tùy ngữ cảnh (ví dụ: smell, have, see, turn).