Cách sử dụng “OUT”

Cách sử dụng “OUT”: “Out” trong tiếng Anh thường dùng làm trạng từ hoặc giới từ (khi kết hợp thành out of) để diễn tả sự di chuyển từ trong ra ngoài, vị trí bên ngoài, sự thiếu hụt (hết), sự loại bỏ, hoặc trạng thái kết thúc/hỏng hóc. Nó trái nghĩa với “in” và là thành phần phổ biến trong các cụm động từ (phrasal verbs).
1. Các cách sử dụng chính của “Out”
* Chỉ phương hướng/vị trí (ra ngoài, ở ngoài):
– Go out (đi ra ngoài, hẹn hò): “She went out with her friends”.
– Take out (lấy ra): “Take the trash out”.
– Look out (nhìn ra ngoài/cẩn thận).
* Chỉ sự thiếu hụt/hết (Out of + N):
– Out of money (hết tiền), Out of stock (hết hàng), Out of time (hết giờ).
* Chỉ trạng thái hỏng, không hoạt động (Out of + N):
– Out of order (máy móc hỏng), Out of focus (mờ, nhòe).
* Chỉ sự loại bỏ/loại trừ (Out + N/Pronoun):
– Throw out (vứt bỏ), Cut out (cắt bỏ).
* Chỉ sự công khai/xuất hiện:
– Come out (xuất bản, lộ ra), Speak out (lên tiếng).
2. Cụm từ thông dụng với “Out” và “Out of”
– Out of order: Hỏng (máy móc). Ví dụ: The elevator is out of order.
– Out of stock: Hết hàng. Ví dụ: This item is out of stock.
– Out of sight: Ngoài tầm nhìn. Ví dụ: Out of sight, out of mind.
– Out of breath: Hụt hơi. Ví dụ: She was out of breath after running.
Go out for: Đi ra ngoài làm gì. Ví dụ: Go out for a drink.
Run out of: Cạn kiệt, hết. Ví dụ: We ran out of milk.
Work out: Tập thể dục/Tìm ra. Ví dụ: I work out every day.
Find out: Tìm hiểu, phát hiện. Ví dụ: I need to find out the truth.