Cấu trúc và cách dùng A number of
Định nghĩa
Theo từ điển Collinsdictionary [1] , A number of là từ chỉ số lượng không xác định, có nghĩa là “một vài, một số, nhiều” (tương đương nghĩa với “several” hoặc “many” trong tiếng Anh). Trong khi đó, từ điển Merriam-Webster [2] cho rằng, a number of chỉ số lượng mà nhiều hơn 2 nhưng lại ít hơn “nhiều”. Nhìn chung, người học có thể hiểu cụm từ này mang nghĩa “một vài, nhiều”.
Ví dụ:
– A number of people complain about Ken’s service. (Một số người phàn nàn về dịch vụ của Ken)
Cấu trúc A number of
A number of + Noun (số nhiều) + V (chia theo chủ ngữ số nhiều)
A number of luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều. Do mang nghĩa là “nhiều”, nên động từ cần được chia như đứng sau một danh từ số nhiều.
Ví dụ: A number of students are going to the zoo. (Một số học sinh sẽ đi sở thú)
Cấu trúc a number of được sử dụng khi người nói đề cập đến một vài người hoặc một vài thứ nào đó. Động từ của câu sẽ được chia như đi kèm chủ ngữ số nhiều.