Trong tiếng Anh, THAT có nhiều chức năng: làm đại từ quan hệ (thay thế who/which trong mệnh đề xác định, sau all/the only/so sánh nhất…), làm liên từ (giới thiệu mệnh đề danh từ), làm đại từ chỉ định (chỉ vật ở xa), hoặc trạng từ (chỉ mức độ “đến vậy”). Đó là một cây kem lớn (That’s a big ice cream) – ZIM Academy.
1. Là Đại từ Quan hệ (Relative Pronoun)
* Thay thế cho người và vật: Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
– Ví dụ: The book that I bought is interesting (Cuốn sách mà tôi mua thật thú vị).
* Sau các từ đặc biệt:
– Đại từ bất định (something, anything, everything, nothing, all, none): Everything that he said was true (Mọi thứ anh ấy nói đều đúng).
– Chỉ số thứ tự (the first, the last) và so sánh nhất (the best, the most): This is the best novel that I have ever read (Đây là tiểu thuyết hay nhất mà tôi từng đọc).
– Sau cụm có cả người và vật: The man and the dog that live next door are friendly (Người đàn ông và con chó mà sống cạnh nhà rất thân thiện).
* Có thể lược bỏ: Khi “that” là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (đứng trước chủ ngữ).
– Ví dụ: The book (that) I read was great (Cuốn sách tôi đọc thật tuyệt).
2. Là Liên từ (Conjunction)
* Giới thiệu mệnh đề danh từ: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ (say, believe, think, mention…).
– Ví dụ: He said that he was tired (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt).
– Ví dụ: I believe that you can do it (Tôi tin rằng bạn có thể làm được).
3. Là Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronoun)
* Chỉ một người/vật ở xa:
– Ví dụ: That is my car (Đó là xe của tôi).
* Thay thế cho danh từ đã nói trước đó:
– Ví dụ: I like that idea (Tôi thích ý tưởng đó – chỉ ý tưởng vừa nói).
4. Là Trạng từ (Adverb)
* Chỉ mức độ “đến vậy”:
– Ví dụ: I didn’t know it was that difficult (Tôi không biết nó lại khó đến vậy).
* Những trường hợp KHÔNG dùng “that”
– Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy): Phải dùng “which/who”.
– Khi giới từ đứng trước mệnh đề quan hệ (dùng “which/whom”).