Cách sử dụng Every

Cách sử dụng Every: Every (mỗi, mọi) được dùng với danh từ số ít, chỉ toàn bộ các thành viên trong một nhóm hoặc sự việc xảy ra đều đặn, nhấn mạnh tính tổng thể và liên tục. Cấu trúc phổ biến là Every + danh từ số ít + động từ số ít (ví dụ: Every student passed). Ngoài ra, có các từ phái sinh như everyone, everybody, everything (luôn đi với động từ số ít) và cấu trúc every other + danh từ (xen kẽ).
1. Cấu trúc cơ bản: Every + Danh từ số ít
– Dùng để nói về mọi thành viên trong một nhóm, không bỏ sót ai/cái gì.
– Ví dụ: Every person in the room has a ticket. (Mọi người trong phòng đều có vé).
2. Chỉ sự lặp lại thường xuyên (Every day, Every week, etc.)
– Chỉ tần suất, hành động xảy ra đều đặn theo khoảng thời gian.
– Ví dụ: I exercise every morning. (Tôi tập thể dục mỗi sáng).
3. Các từ phái sinh
– Everyone/Everybody: Mọi người.
Ví dụ: Everyone is welcome. (Mọi người đều được chào đón).
– Everything: Mọi thứ.
Ví dụ: We want to help everything we can. (Chúng tôi muốn giúp mọi thứ trong khả năng).
4. Các lưu ý quan trọng
– Đi với danh từ số ít và động từ số ít: Every boy is happy. (Mọi cậu bé đều vui) (Không dùng Every boy are happy).
– Không dùng Every + danh từ số nhiều: Sai: Every days (mỗi ngày). Đúng: Every day (mỗi ngày).
– Every one of: Dùng với đại từ hoặc từ hạn định.
Ví dụ: Every one of the books is interesting. (Từng cuốn sách trong số đó đều thú vị).
– Every other: Diễn tả sự xen kẽ.
Ví dụ: She visits her mom every other Sunday. (Cô ấy thăm mẹ vào Chủ nhật cách Chủ nhật).