Chủ ngữ giả “It”

Chủ ngữ giả “It” được dùng phổ biến trong tiếng Anh để làm nhẹ câu, thay thế cho chủ ngữ thật dài (thường là mệnh đề). Các cấu trúc chính bao gồm: It + be + adj + to V (Thật là… khi làm gì), It + be + adj + that + S + V (Việc… thì/là…), It + be + time/weather/distance, và các cấu trúc diễn tả quan điểm như It + be + believed/said that… (Người ta tin/nói rằng…).
1. Cấu trúc diễn tả tính chất, cảm xúc
* It + be + tính từ + (for sb) + to V:
– Ví dụ: It’s difficult to learn a new language. (Thật khó để học một ngôn ngữ mới.)
– Ví dụ: It’s kind of you to help me. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.)
* It + be + tính từ + that + S + V:
– Ví dụ: It’s important that you arrive on time. (Việc bạn đến đúng giờ là quan trọng.)
* It + be + danh từ + that + S + V:
– Ví dụ: It’s a good thing that you found your wallet. (Việc bạn tìm thấy ví là một điều tốt.)
2. Cấu trúc dùng cho thời gian, thời tiết, khoảng cách
* It + be + thời gian/ngày tháng:
– Ví dụ: It’s 8 PM now. (Bây giờ là 8 giờ tối.)
– Ví dụ: It’s my birthday today. (Hôm nay là sinh nhật tôi.)
* It + be + thời tiết:
– Ví dụ: It’s windy today. (Hôm nay trời có gió.)
* It + be + khoảng cách:
– Ví dụ: It’s 10 kilometers from my house to the city. (Nhà tôi cách thành phố 10 km.)
3. Cấu trúc diễn tả quan điểm, ý kiến
* It + be + believed/said/thought/known + that…:
– Ví dụ: It is said that the Earth is round. (Người ta nói rằng Trái đất hình tròn.)
* It + (take) +sb + time + to V:
– Ví dụ: It took them years to finish the project. (Họ mất nhiều năm để hoàn thành dự án.)
4. Cấu trúc khác
* It + be + V-ing:
– Ví dụ: It’s nice seeing you here. (Rất vui được gặp bạn ở đây.)
* It + be + no use/good + V-ing:
– Ví dụ: It’s no use crying over spilled milk. (Khóc lóc cũng chẳng ích gì.)