Chủ ngữ giả “It” trong tiếng Anh

Chủ ngữ giả “It” trong tiếng Anh dùng để thay thế cho chủ ngữ thật dài (cụm to-V hoặc mệnh đề “that”), diễn tả thời gian, thời tiết, khoảng cách, hoặc dùng trong cấu trúc bị động phổ biến (It is said/believed that…); các cấu trúc chính bao gồm It + be + adj + to V, It + be + adj + that + S + V, It + be + thời gian/thời tiết/khoảng cách, và It + take + sb + time + to V.
Các cấu trúc phổ biến với chủ ngữ giả “It”
1. Diễn tả cảm xúc, tính chất (It + be + adj + to V):
Công thức: It + be + adj + (for sb) + to + V(bare).
Ví dụ: It’s difficult to learn a new language. (Thật khó để học một ngôn ngữ mới).
2. Diễn tả ý kiến, nhận xét (It + be + adj + that…):
Công thức: It + be + adj + that + S + V (thường dùng V nguyên mẫu hoặc V(should)).
Ví dụ: It’s important that everyone should be honest. (Việc mọi người trung thực là rất quan trọng).
3. Cấu trúc bị động phổ biến (It + be + V3/ed + that…):
Công thức: It + be + said/believed/thought/reported + that + S + V.
Ví dụ: It is said that the movie is very good. (Người ta nói rằng bộ phim rất hay).
4. Diễn tả thời gian, thời tiết, khoảng cách, nhiệt độ:
Công thức: It + be + time/date/weather/distance/temperature.
Ví dụ: It’s 8 AM. (Bây giờ là 8 giờ sáng); It’s raining. (Trời đang mưa); It’s 10 km from here to the city. (Từ đây đến thành phố 10 km).
5. Cấu trúc mất thời gian để làm gì (It + take + sb + time + to V):
Công thức: It + take/took + (sb) + time + to + V.
Ví dụ: It took them two hours to finish the project. (Họ mất hai giờ để hoàn thành dự án).