Từ vựng tiếng anh về các Bài tập rèn luyện sức khỏe

Từ vựng tiếng anh về các Bài tập rèn luyện sức khỏe
able-bodied: khỏe mạnh, cường tráng
aerobic: thể dục nhịp điệu
athlete: lực sĩ
athletic: khỏe mạnh, tráng kiện
breath: thở
Burn: đốt cháy
Exercise: tập thể dục
Fit: phù hợp, làm cho vừa (động từ)
Fitness: thể dục
Form: hình thể
Gym: phòng thể dục
Jog: bước đi lắc nhẹ
Muscular: cơ bắp (tính từ)
Pant: thở hổn hển
Shape: hình dáng
short-winded: khó thở (tính từ)
stamina: sức chịu đựng
strength: sức mạnh (danh từ)
strengthen: tăng cường, làm mạnh thêm (động từ)
strenuous: kịch liệt, làm việc không ngừng
stretch: căng ra, duỗi ra, nằm dài ra
strong: khỏe mạnh
sweat: mồ hôi, chảy mồ hôi
Train: rèn luyện
Unfit: ở trong thể trạng không tốt (tính từ)
Walk: đi bộ
Walker: khung tập đi
warm-up: ấm lên, hâm lại
weight: sức nặng, trọng lượng