(ND) Giao tiếp tiếng anh: Lesson 13. What does she look like?
1/ Tính từ miêu tả ai đó
Khi miêu tả ai đó, có thể sử dụng một số tính từ hữu dụng dưới đây:
Long/ short (hair) (tóc dài/ngắn)
Light/dark brown (hair color) (tóc nâu nhạt/đậm)
Straight/ curly (hair) (tóc thẳng/xoăn)
Brown (eye color) (mắt nâu)
Tall/ short (height) (cao/thấp)
Fat/ thin/ slim (body) (béo/ thon/ gầy)
Ví dụ:
– She is fairly short with long hair. (Cô ấy khá thấp với mái tóc dài)
– He is thin and he has dark brown hair. (Anh ấy gầy và tóc anh ấy màu nâu đậm)
2/ Hỏi về bề ngoài của ai đó
Khi chúng ta muốn biết về bề ngoài của ai đó, chúng ta nói:
– What does your brother look like? (Anh trai bạn trông như thế nào?)
– What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
Câu trả lời là:
– He is fat with short brown hair. (Anh ấy béo và tóc ngắn màu nâu)
– She is slim and she has long black hair. (Cô ấy gầy và có mái tóc đen dài)