(ND) Giao tiếp thông dụng thường ngày:
1. Tôi sắp đi = I’m going to leave.
2. Tôi khỏe, còn bạn? – I’m good, and you?
3. Tôi có gia đình = I’m married.
4. Tôi không có gia đình = I’m not married.
5. Tôi chưa sẵn sàng = I’m not ready yet.
6. Tôi không chắc = I’m not sure.
7. Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng = I’m sorry, we’re sold out.
8. Tôi rất bận. Bây giờ tôi không có thời gian = I’m very busy. I don’t have time now.
9. Vô lý = Nonsense.
10. Không phải lúc gần đây = Not recently.