Giao tiếp tiếng Anh: Đặt hàng qua điện thoại

(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Đặt hàng qua điện thoại
1. What’s the code number of the product? (Mã số sản phẩm là bao nhiêu ạ?)
2. Could you give us an indication of the quantities of each items you required? (Ông có thể cho chúng tôi một chỉ dẫn về số lượng mỗi loại hàng hóa mà ông yêu cầu không?)
3. We’ll submit for the orders if this one is completed to our satisfaction. (Chúng tôi sẽ xem xét đơn đặt hàng nếu đáp ứng yêu cầu.)
4. Your order is receiving our immediate attention and you can rely on us to deliver as schedule. (Chúng tôi đang xem xét kỹ đơn đặt hàng và ông có thể nhận hàng theo đúng kế hoạch.)
5. I’m afraid we can’t meet your demand. (Tôi e rằng chúng tôi không thể đáp ứng được đơn đặt hàng của ông.)
6. I look forward to receiving your acknowledgement as early as possible. (Tôi mong nhận được giấy báo của ông sớm nhất có thể.)
7. When would be a convenient time for me to call you back? (Khi nào thuận tiện cho tôi gọi điện lại?)
8. We hope this will be the first of order we placed with you. (Chúng tôi hy vọng đơn đặt hàng đầu tiên ký kết với ông.)