(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Đặt hàng qua điện thoại
Bài học cung cấp cho các bạn những mẫu câu đặt hàng qua điện thoại. Đây là những mẫu câu thông dụng và phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
1. Our minimum quatity of an order for this toy is 300 boxes. (Đơn đặt hàng cho loại đồ chơi này tối thiểu là 300 thùng.)
2. Shall I fill an order list? (Tôi điền vào danh sách đơn đặt hàng nhé?)
3. We’ll inform you by phone call in 2 weeks. (Hai tuần nữa tôi sẽ thông báo cho ông biết.)
4. Can’t you find some way to get round your manufacturers for an early delivery? (Ông không thể tìm cách nào đó để giao hàng sớm hơn à?)
5. I hope you could give a special consideration for our request. (Chúng tôi hy vọng ông quan tâm đặc biệt đến lời đề nghị.)
6. I think goods will reach you by the end of September. (Ông sẽ nhận hàng vào cuối tháng 9.)
7. I think it is a large order. (Tôi nghĩ đó là đơn đặt hàng lớn.)
8. When will it be delivered? (Khi nào hàng hóa được giao?)