Giao tiếp tiếng Anh: Trả lời điện thoại

(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Trả lời điện thoại
Bài học cung cấp cho các bạn những mẫu câu trả lời điện thoại. Đây là những mẫu câu thông dụng và phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
1. I’ll call you later. (Gọi lại cho bạn sau.)
2. Leave a message. (Để lại tin nhắn.)
3. Hi Linh, it’s An. (Chào Linh, đây là An.)
4. Did you get my message? (Bạn có nhận được tin nhắn không?)
5. Can I speak to Han, please? (Làm ơn, tôi có thể nói chuyện với Han không?)
6. Hi, Kim. Where are you? (Chào Kim. Bạn ở đâu?)
7. Thanks for getting back to me. (Cảm ơn vì đã gọi lại với tôi.)
8. Leave a message after the beep. (Để lại tin nhắn sau tiếng bíp.)
9. What’s your number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
10. I’m returning your call. (Tôi sẽ gọi lại.)
11. I’m sorry, she/he’s not here today. Can I take a message? (Tôi rất tiếc, cô/anh ấy không ở đây. Tôi có thể ghi lại lời nhắn giúp bạn không?)
12. Could I ask who’s calling, please? (Tôi có thể hỏi ai đang gọi đó không?)
13. Could you please take a message? Please tell her/him that… (Bạn có thể nhắn dùm tôi không? Hãy nói với cô ấy/ anh ấy rằng…?)
14. When is a good time to call? (Khi nào có thể gọi?)