(ND) Giao tiếp tiếng Anh: Nói về niềm hy vọng vào điều gì đó
1. I hope it’s sunny tomorrow. (Tôi hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
2. I’m hoping it’ll be sunny tomorrow. (Tôi đang hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
3. Hopefully, it’ll be sunny tomorrow. (Hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
4. Let’s hope it’s sunny tomorrow. (Hãy hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
5. Here’s hoping we have a sunny day. (Hy vọng chúng ta sẽ có một ngày nắng.)
6. If we’re lucky, it’ll be sunny tomorrow. (Nếu chúng ta may mắn, mai sẽ là một ngày nắng.)
7. With any luck, it’ll be sunny tomorrow. (May mắn thì mai sẽ là một ngày nắng.)
8. If only it would be sunny…/ I wish it would be sunny. (Tôi hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.)
9. I’m keeping my fingers crossed for… (Tôi hy vọng … sẽ suôn sẻ theo ý muốn.)
10. I’m (really) counting on it being sunny. (Tôi (thực sự) tin tưởng vào việc trời sẽ nắng.)